K-27 - Quản Trị Marketing & Chiến Lược (Đại Học - HP)


Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
ĐẠI CƯƠNG
Phương Pháp (Học Tập)
(Bắt buộc)
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 tín chỉ
COM 141 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 1 tín chỉ
COM 142 Viết (tiếng Việt) 1 tín chỉ
Công Nghệ Thông Tin
(Bắt buộc)
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 tín chỉ
Khoa Học Tự Nhiên
(Bắt buộc)
Toán Học
(Bắt buộc)
MTH 101 Toán Cao Cấp C1 3 tín chỉ
MTH 102 Toán Cao Cấp C2 2 tín chỉ
Khoa Học Xã Hội
(Bắt buộc)
Đạo Đức & Pháp Luật
(Chọn 1 trong 3)
LAW 201 Pháp Luật Đại Cương 2 tín chỉ
DTE 201 Đạo Đức trong Công Việc 2 tín chỉ
MED 268 Y Đức 2 tín chỉ
Tự chọn về Xã Hội
(Chọn 2 trong 5)
AHI 392 Lịch Sử Kiến Trúc Phương Tây 2 tín chỉ
AHI 391 Lịch Sử Kiến Trúc Phương Đông & Việt Nam 2 tín chỉ
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 tín chỉ
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 tín chỉ
EVR 205 Sức Khỏe Môi Trường 2 tín chỉ
Hướng Nghiệp
(Bắt buộc)
DTE-BA 102 Hướng Nghiệp 1 1 tín chỉ
DTE-BA 152 Hướng Nghiệp 2 1 tín chỉ
Triết Học & Chính Trị
(Bắt buộc)
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 tín chỉ
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 tín chỉ
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 tín chỉ
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 tín chỉ
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 tín chỉ
Ngoại Ngữ
(Chọn 12 trong 16)
ENG 116 Reading - Level 1 1 tín chỉ
ENG 117 Writing - Level 1 1 tín chỉ
ENG 118 Listening - Level 1 1 tín chỉ
ENG 119 Speaking - Level 1 1 tín chỉ
ENG 166 Reading - Level 2 1 tín chỉ
ENG 167 Writing - Level 2 1 tín chỉ
ENG 168 Listening - Level 2 1 tín chỉ
ENG 169 Speaking - Level 2 1 tín chỉ
ENG 216 Reading - Level 3 1 tín chỉ
ENG 217 Writing - Level 3 1 tín chỉ
ENG 218 Listening - Level 3 1 tín chỉ
ENG 219 Speaking - Level 3 1 tín chỉ
ENG 266 Reading - Level 4 1 tín chỉ
ENG 267 Writing - Level 4 1 tín chỉ
ENG 268 Listening - Level 4 1 tín chỉ
ENG 269 Speaking - Level 4 1 tín chỉ
GIÁO DỤC THỂ CHẤT & QUỐC PHÒNG
Giáo Dục Thể Chất Căn Bản
(Bắt buộc)
ES 101 Chạy Ngắn & Bài Thể Dục Tay Không 1 tín chỉ
Giáo Dục Thể Chất Sơ Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 224 Bóng Bàn Cơ Bản 1 tín chỉ
ES 229 Võ VoViNam Cơ Bản 1 tín chỉ
ES 221 Bóng Đá Sơ Cấp 1 tín chỉ
ES 222 Bóng Rổ Sơ Cấp 1 tín chỉ
ES 223 Bóng Chuyền Sơ Cấp 1 tín chỉ
ES 226 Cầu Lông Sơ Cấp 1 tín chỉ
Giáo Dục Thể Chất Cao Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 274 Bóng Bàn Nâng Cao 1 tín chỉ
ES 279 Võ VoViNam Nâng Cao 1 tín chỉ
ES 271 Bóng Đá Cao Cấp 1 tín chỉ
ES 272 Bóng Rổ Cao Cấp 1 tín chỉ
ES 273 Bóng Chuyền Cao Cấp 1 tín chỉ
ES 276 Cầu Lông Cao Cấp 1 tín chỉ
ĐẠI CƯƠNG NGÀNH
Kinh Tế
(Bắt buộc)
ECO 151 Căn Bản Kinh Tế Vi Mô 3 tín chỉ
ECO 152 Căn Bản Kinh Tế Vĩ Mô 3 tín chỉ
ECO 302 Kinh Tế Trong Quản Trị 2 tín chỉ
Xác Suất Thống Kê & Tối Ưu Hóa
(Bắt buộc)
STA 271 Nguyên Lý Thống Kê Kinh Tế (với SPSS) 2 tín chỉ
MGO 301 Quản Trị Hoạt Động & Sản Xuất 3 tín chỉ
MGO 403 Các Mô Hình Ra Quyết Định 3 tín chỉ
STA 151 Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán 3 tín chỉ
Quản Trị (Thuần Túy)
(Bắt buộc)
MGT 201 Quản Trị Học 2 tín chỉ
MGT 403 Quản Trị Chiến Lược 3 tín chỉ
Kế Toán
(Bắt buộc)
ACC 201 Nguyên Lý Kế Toán 1 3 tín chỉ
ACC 202 Nguyên Lý Kế Toán 2 3 tín chỉ
ACC 301 Kế Toán Quản Trị 1 2 tín chỉ
Tiếp Thị
(Bắt buộc)
MKT 251 Tiếp Thị Căn Bản 3 tín chỉ
Hệ Thống Thông Tin
(Chọn 1 trong 2)
IS 251 Hệ Thống Thông Tin Quản Lý 3 tín chỉ
IS 252 Hệ Thống Thông Tin Kế Toán 3 tín chỉ
Hành Vi Tổ Chức
(Bắt buộc)
OB 251 Tổng Quan Hành Vi Tổ Chức 3 tín chỉ
Quản Trị Nhân Sự
(Bắt buộc)
HRM 301 Quản Trị Nhân Lực 3 tín chỉ
Tài Chính
(Bắt buộc)
FIN 301 Quản Trị Tài Chính 1 3 tín chỉ
Luật Pháp
(Bắt buộc)
LAW 403 Cơ Sở Luật Kinh Tế 3 tín chỉ
Tranh Tài Giải Pháp PBL
(Bắt buộc)
MGT 296 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 tín chỉ
CHUYÊN NGÀNH
Mua & Bán
(Chọn 2 trong 3)
MKT 401 Quản Trị Thu Mua 3 tín chỉ
MKT 402 Quản Trị Bán Hàng 3 tín chỉ
IS 381 Thương Mại Điện Tử 3 tín chỉ
Quảng Cáo & Chiêu Thị
(Chọn 3 trong 4)
IS 385 Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử 3 tín chỉ
COM 435 Quan Hệ Công Chúng 2 tín chỉ
MKT 364 Quảng Cáo & Chiêu Thị 3 tín chỉ
MKT 404 Hành Vi Tiêu Dùng 3 tín chỉ
Tư Duy Tiếp Thị
(Chọn 2 trong 4)
MGT 406 Khởi Sự Doanh Nghiệp 3 tín chỉ
MKT 406 Quản Trị Phát Triển Sản Phẩm 3 tín chỉ
MKT 405 Chiến Lược Tiếp Thị 3 tín chỉ
SCM 400 Quản Trị Kênh Phân Phối 3 tín chỉ
Xử Lý Thông Tin Tiếp Thị
(Chọn 2 trong 3)
MKT 425 Digital Marketing 3 tín chỉ
MKT 403 Điều Nghiên Tiếp Thị 2 tín chỉ
IS 436 Hệ Thống Thông Tin Tiếp Thị (hay Tiếp Thị Theo Cơ Sở Dữ Liệu) 2 tín chỉ
Tiếp Thị Theo Địa Lý
(Bắt buộc)
Tự chọn về Tiếp thị
(Chọn 1 trong 2)
MKT 359 Tiếp Thị Địa Phương 2 tín chỉ
MKT 360 Tiếp Thị Quốc Tế 2 tín chỉ
IB 351 Thương Mại Quốc Tế 3 tín chỉ
Tranh Tài Giải Pháp PBL
(Bắt buộc)
MGT 396 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 tín chỉ
MGT 496 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 tín chỉ
Tốt nghiệp
(Chọn 1 trong 2)
MGT 448 Thực Tập Tốt Nghiệp 5 tín chỉ
MGT 449 Khóa Luận Tốt Nghiệp 5 tín chỉ