K-28 - Đầu Tư Tài Chính (Đại Học)


Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
ĐẠI CƯƠNG
Phương Pháp (Học Tập)
(Bắt buộc)
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 tín chỉ
COM 141 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 1 tín chỉ
COM 142 Viết (tiếng Việt) 1 tín chỉ
Công Nghệ Thông Tin
(Bắt buộc)
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 tín chỉ
Khoa Học Tự Nhiên
(Bắt buộc)
Toán Học
(Bắt buộc)
MTH 101 Toán Cao Cấp C1 3 tín chỉ
MTH 102 Toán Cao Cấp C2 2 tín chỉ
Khoa Học Xã Hội
(Bắt buộc)
Đạo Đức & Pháp Luật
(Chọn 1 trong 3)
LAW 201 Pháp Luật Đại Cương 2 tín chỉ
DTE 201 Đạo Đức trong Công Việc 2 tín chỉ
MED 268 Y Đức 2 tín chỉ
Tự chọn về Xã Hội
(Chọn 2 trong 5)
AHI 392 Lịch Sử Kiến Trúc Phương Tây 2 tín chỉ
AHI 391 Lịch Sử Kiến Trúc Phương Đông & Việt Nam 2 tín chỉ
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 tín chỉ
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 tín chỉ
EVR 205 Sức Khỏe Môi Trường 2 tín chỉ
Hướng Nghiệp
(Bắt buộc)
DTE-BA 102 Hướng Nghiệp 1 1 tín chỉ
DTE-BA 152 Hướng Nghiệp 2 1 tín chỉ
Triết Học & Chính Trị
(Bắt buộc)
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 tín chỉ
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 tín chỉ
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 tín chỉ
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 tín chỉ
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 tín chỉ
Ngoại Ngữ
(Chọn 12 trong 16)
ENG 116 Reading - Level 1 1 tín chỉ
ENG 117 Writing - Level 1 1 tín chỉ
ENG 118 Listening - Level 1 1 tín chỉ
ENG 119 Speaking - Level 1 1 tín chỉ
ENG 166 Reading - Level 2 1 tín chỉ
ENG 167 Writing - Level 2 1 tín chỉ
ENG 168 Listening - Level 2 1 tín chỉ
ENG 169 Speaking - Level 2 1 tín chỉ
ENG 216 Reading - Level 3 1 tín chỉ
ENG 217 Writing - Level 3 1 tín chỉ
ENG 218 Listening - Level 3 1 tín chỉ
ENG 219 Speaking - Level 3 1 tín chỉ
ENG 266 Reading - Level 4 1 tín chỉ
ENG 267 Writing - Level 4 1 tín chỉ
ENG 268 Listening - Level 4 1 tín chỉ
ENG 269 Speaking - Level 4 1 tín chỉ
GIÁO DỤC THỂ CHẤT & QUỐC PHÒNG
Giáo Dục Thể Chất Căn Bản
(Bắt buộc)
ES 101 Chạy Ngắn & Bài Thể Dục Tay Không 1 tín chỉ
Giáo Dục Thể Chất Sơ Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 224 Bóng Bàn Cơ Bản 1 tín chỉ
ES 229 Võ VoViNam Cơ Bản 1 tín chỉ
ES 221 Bóng Đá Sơ Cấp 1 tín chỉ
ES 222 Bóng Rổ Sơ Cấp 1 tín chỉ
ES 223 Bóng Chuyền Sơ Cấp 1 tín chỉ
ES 226 Cầu Lông Sơ Cấp 1 tín chỉ
Giáo Dục Thể Chất Cao Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 274 Bóng Bàn Nâng Cao 1 tín chỉ
ES 279 Võ VoViNam Nâng Cao 1 tín chỉ
ES 271 Bóng Đá Cao Cấp 1 tín chỉ
ES 272 Bóng Rổ Cao Cấp 1 tín chỉ
ES 273 Bóng Chuyền Cao Cấp 1 tín chỉ
ES 276 Cầu Lông Cao Cấp 1 tín chỉ
ĐẠI CƯƠNG NGÀNH
Kinh Tế
(Bắt buộc)
ECO 305 Kinh Tế Phát Triển 3 tín chỉ
ECO 151 Căn Bản Kinh Tế Vi Mô 3 tín chỉ
ECO 152 Căn Bản Kinh Tế Vĩ Mô 3 tín chỉ
ECO 251 Kinh Tế Lượng 2 tín chỉ
Xác Suất Thống Kê & Tối Ưu Hóa
(Bắt buộc)
FIN 373 3 tín chỉ
STA 271 Nguyên Lý Thống Kê Kinh Tế (với SPSS) 2 tín chỉ
STA 151 Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán 3 tín chỉ
Quản Trị (Thuần Túy)
(Bắt buộc)
MGT 201 Quản Trị Học 2 tín chỉ
Kế Toán
(Bắt buộc)
ACC 201 Nguyên Lý Kế Toán 1 3 tín chỉ
ACC 202 Nguyên Lý Kế Toán 2 3 tín chỉ
ACC 301 Kế Toán Quản Trị 1 2 tín chỉ
Tiếp Thị
(Bắt buộc)
MKT 251 Tiếp Thị Căn Bản 3 tín chỉ
Hệ Thống Thông Tin
(Chọn 1 trong 2)
IS 251 Hệ Thống Thông Tin Quản Lý 3 tín chỉ
IS 252 Hệ Thống Thông Tin Kế Toán 3 tín chỉ
Hành Vi Tổ Chức
(Bắt buộc)
FIN 304 3 tín chỉ
Quản Trị Nhân Sự
(Bắt buộc)
HRM 301 Quản Trị Nhân Lực 3 tín chỉ
Tài Chính
(Bắt buộc)
FIN 301 Quản Trị Tài Chính 1 3 tín chỉ
Luật Pháp
(Bắt buộc)
LAW 403 Cơ Sở Luật Kinh Tế 3 tín chỉ
Tài Chính & Ngân Hàng
(Bắt buộc)
FIN 271 Nhập Môn Tài Chính Tiền Tệ 1 2 tín chỉ
FIN 272 Nhập Môn Tài Chính Tiền Tệ 2 2 tín chỉ
Giải Pháp PBL
(Bắt buộc)
FIN 296 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 tín chỉ
CHUYÊN NGÀNH
Kế Toán
(Bắt buộc)
ACC 302 Kế Toán Tài Chính 1 2 tín chỉ
Tài Chính Công
(Chọn 2 trong 3)
FIN 380 Tài Chính Công 3 tín chỉ
FIN 382 3 tín chỉ
LAW 362 Thuế Nhà Nước 2 tín chỉ
Ngân Hàng & Bảo Hiểm
(Chọn 2 trong 3)
BNK 414 3 tín chỉ
FIN 302 Quản Trị Tài Chính 2 3 tín chỉ
BNK 404 Nghiệp Vụ Ngân Hàng Thương Mại 3 tín chỉ
Tài Chính Đầu Tư
(Chọn 4 trong 6)
FIN 383 Thị Trường Chứng Khoán 2 tín chỉ
FIN 473 Quản Trị Rũi Ro 3 tín chỉ
FIN 444 3 tín chỉ
FIN 425 3 tín chỉ
FIN 483 3 tín chỉ
FIN 401 Các Tổ Chức Tài Chính 3 tín chỉ
Giải Pháp PBL
(Bắt buộc)
FIN 396 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 tín chỉ
FIN 496 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 tín chỉ
Tài Chính
(Bắt buộc)
FIN 400 Tài Chính Quốc Tế 2 tín chỉ
FIN 402 Tài Chính Đầu Tư 3 tín chỉ
Tốt Nghiệp
(Bắt buộc)
Đồ Án/Khóa Luận/Thi Tốt Nghiệp
(Chọn 1 trong 2)
FIN 499 Khóa Luận Tốt Nghiệp 3 tín chỉ
FIN 495 Thi Tốt Nghiệp 3 tín chỉ
FIN 498 Thực Tập Tốt Nghiệp 2 tín chỉ