K-28 - Thương Mại Điện Tử (Đại Học)
| Học Kỳ 1 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PHI 100 | Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) | 2 |
| MTH 101 | Toán Cao Cấp C1 | 3 |
| HIS 221 | Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 | 2 |
| ECO 152 | Căn Bản Kinh Tế Vĩ Mô | 3 |
| DTE-BA 102 | Hướng Nghiệp 1 | 1 |
| COM 141 | Nói & Trình Bày (tiếng Việt) | 1 |
| COM 142 | Viết (tiếng Việt) | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| MTH 102 | Toán Cao Cấp C2 | 2 |
| DTE 201 | Đạo Đức trong Công Việc | 2 |
| HIS 222 | Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 | 2 |
| STA 151 | Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán | 3 |
| CS 211 | Lập Trình Cơ Sở | 4 |
| DTE-BA 152 | Hướng Nghiệp 2 | 1 |
| PHI 150 | Triết Học Marx - Lenin | 3 |
| Học Kỳ 1 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | 3 |
| CS 311 | Lập Trình Hướng Đối Tượng | 4 |
| ACC 201 | Nguyên Lý Kế Toán 1 | 3 |
| ECO 151 | Căn Bản Kinh Tế Vi Mô | 3 |
| MKT 251 | Tiếp Thị Căn Bản | 3 |
| ENG 116 | Reading - Level 1 | 1 |
| ENG 117 | Writing - Level 1 | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| IS 301 | Cơ Sở Dữ Liệu | 3 |
| CS 252 | Mạng Máy Tính | 3 |
| MGT 201 | Quản Trị Học | 2 |
| ACC 202 | Nguyên Lý Kế Toán 2 | 3 |
| MGT 296 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | 1 |
| ENG 118 | Listening - Level 1 | 1 |
| ENG 119 | Speaking - Level 1 | 1 |
| ENG 166 | Reading - Level 2 | 1 |
| ENG 167 | Writing - Level 2 | 1 |
| Học Kỳ 1 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| CS 303 | Phân Tích & Thiết Kế Hệ Thống | 3 |
| MGO 301 | Quản Trị Hoạt Động & Sản Xuất | 3 |
| IS 251 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý | 3 |
| FIN 301 | Quản Trị Tài Chính 1 | 3 |
| COM 384 | Nghệ Thuật Đàm Phán | 2 |
| ENG 168 | Listening - Level 2 | 1 |
| ENG 169 | Speaking - Level 2 | 1 |
| ENG 216 | Reading - Level 3 | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| IS 401 | Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu | 3 |
| MGT 403 | Quản Trị Chiến Lược | 3 |
| HRM 301 | Quản Trị Nhân Lực | 3 |
| MGT 396 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | 1 |
| ENG 217 | Writing - Level 3 | 1 |
| ENG 218 | Listening - Level 3 | 1 |
| ENG 219 | Speaking - Level 3 | 1 |
| POS 351 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | 2 |
| IS 385 | Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử | 3 |
| Học Kỳ 1 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| CR 424 | Lập Trình Ứng Dụng cho các Thiết Bị Di Động | 3 |
| MGO 403 | Các Mô Hình Ra Quyết Định | 3 |
| IS 381 | Thương Mại Điện Tử | 3 |
| IS 433 | Phân Tích Thông Tin | 2 |
| POS 151 | Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin | 2 |
| IS 425 | Search Engine Optimization (SEO) | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| POS 361 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | 2 |
| LAW 403 | Cơ Sở Luật Kinh Tế | 3 |
| MGT 496 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | 1 |
| HIS 362 | Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam | 2 |
| IS 434 | Hệ Thống Hoạch Định Nguồn Lực Doanh Nghiệp (ERP) | 3 |
| MGT 498 | Thực Tập Tốt Nghiệp | 2 |
| MGT 499 | Khóa Luận Tốt Nghiệp | 3 |