star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Mô tả môn học


Thương mại Điện tử


Course Number Course Name Number of Credit Hours
ACC 201 Nguyên Lý Kế Toán 1 3 Credits
ACC 202 Nguyên Lý Kế Toán 2 3 Credits
COM 141 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 1 Credits
COM 142 Viết (tiếng Việt) 1 Credits
COM 384 Nghệ Thuật Đàm Phán 2 Credits
CR 424 Lập Trình Ứng Dụng cho các Thiết Bị Di Động 3 Credits
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Credits
CS 211 Lập Trình Cơ Sở 4 Credits
CS 252 Mạng Máy Tính 3 Credits
CS 303 Phân Tích & Thiết Kế Hệ Thống 3 Credits
CS 311 Lập Trình Hướng Đối Tượng 4 Credits
DTE 201 Đạo Đức trong Công Việc 2 Credits
DTE-BA 102 Hướng Nghiệp 1 1 Credits
DTE-BA 152 Hướng Nghiệp 2 1 Credits
ECO 151 Căn Bản Kinh Tế Vi Mô 3 Credits
ECO 152 Căn Bản Kinh Tế Vĩ Mô 3 Credits
ENG 116 Reading - Level 1 1 Credits
ENG 117 Writing - Level 1 1 Credits
ENG 118 Listening - Level 1 1 Credits
ENG 119 Speaking - Level 1 1 Credits
ENG 166 Reading - Level 2 1 Credits
ENG 167 Writing - Level 2 1 Credits
ENG 168 Listening - Level 2 1 Credits
ENG 169 Speaking - Level 2 1 Credits
ENG 216 Reading - Level 3 1 Credits
ENG 217 Writing - Level 3 1 Credits
ENG 218 Listening - Level 3 1 Credits
ENG 219 Speaking - Level 3 1 Credits
FIN 301 Quản Trị Tài Chính 1 3 Credits
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 Credits
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 Credits
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Credits
HRM 301 Quản Trị Nhân Lực 3 Credits
IS 251 Hệ Thống Thông Tin Quản Lý 3 Credits
IS 301 Cơ Sở Dữ Liệu 3 Credits
IS 381 Thương Mại Điện Tử 3 Credits
IS 385 Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử 3 Credits
IS 401 Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu 3 Credits
IS 425 Search Engine Optimization (SEO) 3 Credits
IS 433 Phân Tích Thông Tin 2 Credits
IS 434 Hệ Thống Hoạch Định Nguồn Lực Doanh Nghiệp (ERP) 3 Credits
LAW 403 Cơ Sở Luật Kinh Tế 3 Credits
MGO 301 Quản Trị Hoạt Động & Sản Xuất 3 Credits
MGO 403 Các Mô Hình Ra Quyết Định 3 Credits
MGT 201 Quản Trị Học 2 Credits
MGT 296 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Credits
MGT 396 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Credits
MGT 403 Quản Trị Chiến Lược 3 Credits
MGT 496 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Credits
MGT 498 Thực Tập Tốt Nghiệp 2 Credits
MGT 499 Khóa Luận Tốt Nghiệp 3 Credits
MKT 251 Tiếp Thị Căn Bản 3 Credits
MTH 101 Toán Cao Cấp C1 3 Credits
MTH 102 Toán Cao Cấp C2 2 Credits
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Credits
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Credits
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Credits
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 Credits
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Credits
STA 151 Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán 3 Credits